N2 VOCABULARY
向上
こうじょう (kōjō)
nâng cao, tiến bộ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự tiến bộ, đi lên về chất lượng, kỹ năng hoặc vị thế.
📝 Ví dụ thực tế
語学力を向上させるために毎日勉強している。
I study every day to improve my language skills.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社のサービス_______を目指して努力しています。
Q2: スポーツ選手は常に自身のパフォーマンスの_______を追求する。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.