N2 VOCABULARY
合併
がっぺい (gappei)
sáp nhập, hợp nhất
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi hai hay nhiều tổ chức, doanh nghiệp gộp lại làm một.
📝 Ví dụ thực tế
その二つの会社は来月合併することが決まった。
It has been decided that those two companies will merge next month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 経営不振のため、A社はB社と_______することになった。
Q2: この地域にあった小さな村は、数年前に隣の市と_______して、新しい市になった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.