N2 VOCABULARY
口実
こうじつ (kōjitsu)
cớ, viện cớ, lý do thoái thác
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lý do giả tạo đưa ra để che giấu nguyên nhân thực sự.
📝 Ví dụ thực tế
彼は病気を口実にして仕事を休んだ。
He used illness as an excuse to take time off work.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は忙しさを___に、誘いを断った。
Q2: 遅刻の___がいつも同じなので、誰も信用しない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.