N2 VOCABULARY
受諾
じゅだく (judaku)
chấp nhận, chấp thuận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự chấp nhận chính thức đối với đề nghị, yêu cầu hoặc điều ước.
📝 Ví dụ thực tế
彼の提案は理事会によって受諾された。
His proposal was accepted by the board of directors.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 当社の提示した条件を先方が_______してくれた。
Q2: 会議で提出された計画は、満場一致で_______された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.