N2 VOCABULARY
収穫
しゅうかく (shūkaku)
thu hoạch, gặt hái
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc thu hoạch nông sản hoặc nghĩa bóng là gặt hái thành quả.
📝 Ví dụ thực tế
今年は米の収穫が例年より多かった。
This year's rice harvest was larger than usual.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長年の研究が実を結び、ついに大きな_______があった。
Q2: 夏休みのボランティア活動は、私にとって多くの_______があった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.