N2 VOCABULARY
収容
しゅうよう (shūyō)
chứa, thu nhận, giam giữ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chua chap hoac tiep nhan nguoi, vat vao mot co so nhat dinh.
📝 Ví dụ thực tế
その施設は500人の避難民を収容できる。
The facility can accommodate 500 evacuees.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 災害で家を失った人々を_______するために、体育館が開放された。
Q2: このバスは最大で60人の乗客を_______できます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.