N2 VOCABULARY
厳重
げんじゅう (genjū)
nghiêm ngặt, nghiêm ngặt, chặt chẽ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhấn mạnh sự nghiêm ngặt, cẩn mật, thường dùng cho an ninh hoặc cảnh báo.
📝 Ví dụ thực tế
個人情報は厳重に管理されているため、ご安心ください。
Personal information is managed under strict security, so please be assured.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 機密書類は金庫に_______に保管されている。
Q2: この地域は感染症対策のため、_______な警戒態勢が敷かれている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.