N2 VOCABULARY
危惧
きぐ (kigu)
lo ngại, lo sợ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lo lắng về một kết quả tiêu cực hoặc nguy hiểm trong tương lai, dùng trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
環境破壊が地球の未来に与える影響を危惧している。
I fear the impact of environmental destruction on the future of the Earth.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 少子高齢化社会の未来について、多くの人々が_______している。
Q2: 政府は経済の失速を_______し、対策を講じる必要性を訴えた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.