N2 VOCABULARY
勤しむ
いそしむ (isoshimu)
chăm chỉ, cần mẫn, nỗ lực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nỗ lực liên tục và nghiêm túc vào công việc hoặc học tập.
📝 Ví dụ thực tế
彼は毎日、熱心に勉強に勤しんでいる。
He diligently applies himself to his studies every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 学生たちは期末試験に向けて、夜遅くまで_______。
Q2: 夢の実現のために、日々_______ことが大切だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.