N2 VOCABULARY
募る
つのる (tsunoru)
chiêu mộ; ngày càng mãnh liệt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
1. Tuyển dụng, chiêu mộ. 2. Cảm xúc hoặc thời tiết trở nên dữ dội hơn.
📝 Ví dụ thực tế
寄付を募る。/ 寒さが募る。
To solicit donations. / The cold grows more intense.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ボランティアを_______活動が始まった。
Q2: 彼女の病状は_______一方だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.