N2 VOCABULARY
動向
どうこう (dōkō)
xu hướng, động thái, chiều hướng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ xu hướng, chiều hướng phát triển của sự kiện, thị trường hoặc dư luận.
📝 Ví dụ thực tế
最新の市場動向を分析する。
We analyze the latest market trends.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今後の経済_______に注目が集まっている。
Q2: 世論の_______を探るため、調査が行われた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.