🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
労わる
いたわる (itawaru)

chăm sóc, đối xử tử tế, an ủi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thể hiện sự quan tâm, tử tế với người yếu thế hoặc mệt mỏi.

📝 Ví dụ thực tế

彼女は病気の子供を優しく労わった。

She kindly cared for her sick child.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 長年会社に尽くしてきた社員を_______べきだ。

Q2: 彼は年老いた両親を_______ようにしている。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉