N2 VOCABULARY
助成
じょせい (josei)
trợ cấp, tài trợ, hỗ trợ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự hỗ trợ tài chính từ chính phủ hoặc tổ chức cho mục đích cụ thể.
📝 Ví dụ thực tế
政府は新しい技術開発に助成金を出した。
The government provided a subsidy for new technology development.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このプロジェクトは、国の科学研究_______を受けている。
Q2: 芸術家への_______は、文化の発展に不可欠だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.