N2 VOCABULARY
分担
ぶんたん (buntan)
phân chia, gánh vác
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chia sẻ công việc hoặc trách nhiệm giữa nhiều người.
📝 Ví dụ thực tế
チームで仕事を分担して効率よく進めた。
We divided the work among the team and proceeded efficiently.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議の準備をみんなで_______した。
Q2: 家庭での家事の_______はとても大切だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.