N2 VOCABULARY
出生
しゅっせい (shussei)
sinh ra, khai sinh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc sinh ra đời. Thường dùng trong văn bản hành chính, thống kê như 'tỷ lệ sinh'.
📝 Ví dụ thực tế
その国の出生率は年々低下している。
The birth rate in that country is declining year by year.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は東京で_______、その後アメリカに移住した。
Q2: 新しい法律により、_______届の手続きが簡素化された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.