N2 VOCABULARY
冒険
ぼうけん (bōken)
phiêu lưu, mạo hiểm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc làm táo bạo, thú vị và thường có yếu tố rủi ro.
📝 Ví dụ thực tế
彼は新しい冒険を求めて旅に出た。
He set out on a journey in search of new adventures.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 人生は_______だ、と彼は言った。
Q2: 若いうちにいろいろなことに_______してみるべきだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.