N2 VOCABULARY
円満
えんまん (enman)
viên mãn, hòa thuận, êm đẹp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho mối quan hệ hoặc sự kết thúc êm đẹp, không tranh chấp.
📝 Ví dụ thực tế
彼ら夫婦はとても円満な関係を築いている。
The couple has built a very harmonious relationship.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の努力のおかげで、会議は_______に終了した。
Q2: 家族全員が協力し合い、_______な家庭を築いている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.