N2 VOCABULARY
克明
こくめい (kokumei)
Chi tiết, tỉ mỉ, rõ ràng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả sự ghi chép hoặc miêu tả cực kỳ chi tiết, chính xác.
📝 Ví dụ thực tế
彼は事件の様子を克明に記録していた。
He meticulously recorded the details of the incident.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その絵は、当時の人々の生活を_______に描いている。
Q2: 彼の報告書は、すべての事実を_______に記している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.