N2 VOCABULARY
優位
ゆうい (yūi)
ưu thế, vị thế ưu việt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đứng ở vị trí có lợi thế hoặc mạnh hơn so với đối thủ.
📝 Ví dụ thực tế
この新技術は市場で優位に立つだろう。
This new technology will gain an advantage in the market.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい戦略のおかげで、我が社は競合他社に対して_______に立った。
Q2: 彼はその分野で長年の経験があり、他の研究者よりも_______な立場にある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.