N2 VOCABULARY
催促
さいそく (saisoku)
thúc giục, hối thúc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Yêu cầu ai đó nhanh chóng làm việc họ có nghĩa vụ phải làm.
📝 Ví dụ thực tế
家賃の支払いを催促する手紙が届いた。
A letter arrived demanding payment of the rent.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 提出期限が過ぎたので、先生からレポートの___があった。
Q2: 友達に貸したお金をなかなか返してくれないので、___することにした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.