N2 VOCABULARY
備える
そなえる (sonaeru)
chuẩn bị, trang bị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chuẩn bị cho tương lai hoặc trang bị đầy đủ thiết bị, tài năng.
📝 Ví dụ thực tế
地震に備えて、非常食を準備している。
We are preparing emergency food in case of an earthquake.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 来たるべき災害に_______、日頃から防災訓練を行っている。
Q2: この最新型のスマートフォンは、高性能カメラを_______いる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.