N2 VOCABULARY
偽善
ぎぜん (gizen)
đạo đức giả, ngụy thiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành vi hoặc thái độ không chân thành, giả vờ tốt bụng hay đạo đức.
📝 Ví dụ thực tế
彼の親切は偽善だと感じた。
I felt his kindness was hypocrisy.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 政治家の_______的な発言に多くの人が失望した。
Q2: 彼女の_______的な態度は、周りの人には理解できなかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.