🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
健気な
けなげな (kenagena)

dũng cảm, đáng khen, kiên cường

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ người yếu thế hoặc trẻ em cố gắng vượt khó một cách đáng khen.

📝 Ví dụ thực tế

小さな体で頑張る姿は健気だった。

The sight of her small body trying her best was admirable.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 病気と闘う彼の姿は、本当に_______。

Q2: 彼女は幼い弟たちのために、_______に家事をこなしていた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉