N2 VOCABULARY
余暇
よか (yoka)
thời gian rảnh rỗi, lúc rỗi rãi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thời gian ngoài công việc, học tập dùng để thư giãn, giải trí.
📝 Ví dụ thực tế
彼は余暇に読書を楽しんでいます。
He enjoys reading in his leisure time.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 週末の_______は、何をしていますか。
Q2: 毎日忙しくて、_______がほとんどありません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.