N2 VOCABULARY
余儀なくされる
よぎなくされる (yoginaku sareru)
buộc phải, không còn cách nào khác
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bị ép buộc phải làm gì đó do hoàn cảnh khách quan ngoài ý muốn.
📝 Ví dụ thực tế
悪天候のため、飛行機は着陸を余儀なくされた。
Due to bad weather, the airplane was forced to land.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社の倒産により、彼は転職を_______。
Q2: 突然の事故で、会議は中断を_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.