N2 VOCABULARY
他方
たほう (tahō)
mặt khác, phương diện khác
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để giới thiệu một khía cạnh trái ngược hoặc khác biệt, mang tính trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
彼は理論に強い。他方、実践は苦手だ。
He is strong in theory. On the other hand, he is not good at practical application.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この製品は価格が安い。_______、耐久性には問題がある。
Q2: Aチームは攻撃力が高い。_______、Bチームは守備が堅い。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.