N2 VOCABULARY
仕掛ける
しかける (shikakeru)
bắt đầu, đặt bẫy, thách thức, khơi mào
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ chỉ việc chủ động khơi mào hành động, đặt bẫy hoặc thách đấu.
📝 Ví dụ thực tế
泥棒のために防犯カメラを仕掛けた。
We set up security cameras for the burglar.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 敵を捕らえるために、森の中にワナを_______。
Q2: 彼はいつも相手が困るような質問を_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.