N2 VOCABULARY
人脈
じんみゃく (jinmyaku)
Mạng lưới quan hệ, mối quan hệ.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ mạng lưới quan hệ hữu ích trong công việc hoặc cuộc sống.
📝 Ví dụ thực tế
彼は豊富な人脈を持っている。
He has an extensive network of contacts.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ビジネスを成功させるためには、幅広い_______を築くことが重要だ。
Q2: 新しい職場では、積極的に_______を広げる努力をしている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.