N2 VOCABULARY
人並み
ひとなみ (hitonami)
như người bình thường, bình thường
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ mức độ trung bình hoặc có mức sống như bao người khác.
📝 Ví dụ thực tế
彼は人並みに仕事もこなし、プライベートも充実している。
He performs his work at an average level and has a fulfilling private life.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼もようやく_______の生活を送れるようになった。
Q2: 彼は特別才能があるわけではないが、_______には何でもできる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.