N2 VOCABULARY
交際
こうさい (kōsai)
giao tế, hẹn hò, qua lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ mối quan hệ xã giao hoặc phổ biến hơn là hẹn hò yêu đương.
📝 Ví dụ thực tế
彼は彼女と3年間交際している。
He has been dating her for three years.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 隣の部署の佐藤さんと_______しています。
Q2: 私たちは学生時代からの長い_______がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.