N2 VOCABULARY
交錯
こうさく (kousaku)
đan xen, giao nhau, lẫn lộn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ nhiều thứ như suy nghĩ, cảm xúc hoặc đường nét đan xen phức tạp.
📝 Ví dụ thực tế
複数の意見が交錯し、議論は白熱した。
Multiple opinions intertwined, and the debate became heated.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 複雑な感情が胸の内で_______していた。
Q2: 交差点で複数の道が_______する。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.