N2 VOCABULARY
乗り込む
のりこむ (norikomu)
bước lên tàu xe, tiến vào, xông vào
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lên phương tiện hoặc tiến vào một nơi với quyết tâm hoặc lực lượng.
📝 Ví dụ thực tế
電車が来たので、急いで乗り込んだ。
The train arrived, so I quickly boarded it.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 警察官が犯人のアジトに_______様子が報道された。
Q2: 旅行の荷物をたくさん持って、飛行機に_______準備をした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.