N2 VOCABULARY
乗り出す
のりだす (noridasu)
Nhoài người ra, bắt tay vào
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhoài người về phía trước hoặc bắt đầu một dự án mới.
📝 Ví dụ thực tế
政府は新しい経済政策に乗り出すことを発表した。
The government announced that it would embark on new economic policies.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 興味津々で、彼は身を_______話を聞いた。
Q2: 会社は来月から海外市場への事業に_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.