N2 VOCABULARY
不調
ふちょう (fuchou)
trục trặc, không thuận lợi, sa sút
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tình trạng sức khỏe kém, máy móc hỏng hoặc đàm phán thất bại.
📝 Ví dụ thực tế
最近、体の不調が続いていて病院に行った。
I've been feeling unwell lately, so I went to the hospital.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: プリンターが____で、印刷ができません。
Q2: 大事な試合の前にエース選手が____に陥った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.