N2 VOCABULARY
不自然
ふしぜん (fushizen)
không tự nhiên, gượng gạo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái lệch khỏi tự nhiên, dùng cho hành động, lời nói, vẻ ngoài.
📝 Ví dụ thực tế
彼の笑顔は、どこか不自然に感じられた。
His smile felt somewhat unnatural.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その絵の色彩は、あまりにも鮮やかすぎて_______に見える。
Q2: 初めての経験だったので、スピーチが_______になってしまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.