N2 VOCABULARY
不快
ふかい (fukai)
khó chịu, không thoải mái
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái cơ thể hoặc tinh thần không thoải mái, dễ chịu.
📝 Ví dụ thực tế
彼の失礼な態度に、とても不快な思いをした。
His rude attitude made me feel very unpleasant.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 満員電車の中は、人混みと暑さでとても_______だった。
Q2: 窓を開けたら、どこからか変な匂いがして_______な気分になった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.