N2 VOCABULARY
一目瞭然
いちもくりょうぜん (ichimokuryōzen)
Rõ ràng trong nháy mắt, hiển nhiên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi sự việc cực kỳ rõ ràng, nhìn qua là hiểu ngay.
📝 Ví dụ thực tế
グラフを見れば、売上の減少は一目瞭然だ。
If you look at the graph, the decrease in sales is obvious at a glance.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の嘘は、証拠が出た途端に_______となった。
Q2: 複雑なデータも図にすれば、結果は_______だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.