🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
インフラ
インフラ (infura)

cơ sở hạ tầng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Các công trình, hệ thống cơ bản của xã hội như đường xá, điện.

📝 Ví dụ thực tế

この都市のインフラ整備は進んでいる。

The infrastructure development in this city is progressing.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 新しい工場を建てる前に、地域の交通_______を確認した。

Q2: 災害時、_______が破壊されると生活に大きな影響が出る。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉