N2 VOCABULARY
めきめき
めきめき (mekimeki)
rõ rệt, nhanh chóng (tiến bộ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhấn mạnh sự tiến bộ hoặc phát triển nhanh chóng, rõ rệt.
📝 Ví dụ thực tế
彼は毎日練習したおかげで、英語の会話力がめきめき上達した。
Thanks to his daily practice, his English conversation skills improved remarkably.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は新しい仕事で_______と頭角を現した。
Q2: この地域は近年、観光客が増えて_______発展している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.