N2 VOCABULARY
ひょっとすると
ひょっとすると (hyottosuru to)
có lẽ, biết đâu, ngộ nhỡ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Diễn tả khả năng nhỏ hoặc bất ngờ, thường đi kèm với 'かもしれない'.
📝 Ví dụ thực tế
ひょっとすると、明日は雪が降るかもしれない。
It might snow tomorrow, possibly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______、彼は会議に来られないかもしれません。
Q2: この道を行けば、_______近道になるかもしれない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.