N2 VOCABULARY
ひねる
ひねる (hineru)
vặn, xoắn, vắt óc, đánh bại dễ dàng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vặn xoắn vật lý, vắt óc suy nghĩ hoặc dễ dàng đánh bại đối thủ.
📝 Ví dụ thực tế
蛇口をひねって水を出した。
I twisted the faucet to turn on the water.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 難問を解決するために、頭を_______。
Q2: ドアの鍵を_______と、簡単に開いた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.