N2 VOCABULARY
ひっそり
ひっそり (hissori)
tĩnh lặng, lặng lẽ, âm thầm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả bầu không khí yên tĩnh, vắng vẻ hoặc hành động âm thầm.
📝 Ví dụ thực tế
誰もいない公園はひっそりとしていた。
The empty park was quiet and deserted.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 夜になると、この通りは人通りもなく_______する。
Q2: 昔は有名だった店も、今では_______と営業している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.