N2 VOCABULARY
ためらう
ためらう (tamerau)
ngần ngại, do dự, lưỡng lự
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động tạm dừng hoặc trì hoãn do không chắc chắn hoặc e ngại.
📝 Ví dụ thực tế
彼は返事をするのを少しためらった。
He hesitated a little before answering.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい仕事の誘いに、彼女は少し_______いた。
Q2: 危険な状況だったので、彼は進むことを_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.