N2 VOCABULARY
たちまち
たちまち (tachimachi)
ngay lập tức; thoắt một cái; nhanh chóng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Diễn tả sự việc xảy ra cực kỳ nhanh chóng hoặc thay đổi đột ngột.
📝 Ví dụ thực tế
雨が降り出すと、たちまち道路は水浸しになった。
As soon as it started raining, the road instantly became flooded.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: そのニュースは_______世界中に広まった。
Q2: 魔法使いが呪文を唱えると、男の子は_______犬に変わった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.