🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
たくましい
たくましい (takumashii)

mạnh mẽ, lực lưỡng, kiên cường

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả người có thể chất cường tráng hoặc ý chí kiên cường.

📝 Ví dụ thực tế

彼は精神的にとてもたくましい人だ。

He is a very mentally tough person.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: あの選手は体が______ので、どんなスポーツもこなせる。

Q2: どんな困難にも負けない、______精神力を持っている。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉