🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
すっかり
すっかり (sukkari)

hoàn toàn, toàn bộ, sạch sành sanh

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ việc gì đó đã hoàn thành hoặc trạng thái thay đổi hoàn toàn.

📝 Ví dụ thực tế

彼の病気はすっかり良くなった。

His illness has completely recovered.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 疲れていたので、家に帰ると_______寝てしまった。

Q2: 彼女のことは_______忘れてしまっていた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉