N2 VOCABULARY
しょっちゅう
しょっちゅう (shocchuu)
thường xuyên, luôn luôn, hoài
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cách nói thân mật, suồng sã của 'rất thường xuyên' hoặc 'luôn luôn'.
📝 Ví dụ thực tế
彼はしょっちゅう遅刻するので困る。
He's always late, which is a problem.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は_______忘れ物をするので、困ります。
Q2: うちの猫は_______私のひざの上で寝ています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.