N2 VOCABULARY
しきりに
しきりに (shikirini)
liên tục, dồn dập, hoài
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả hành động lặp đi lặp lại nhiều lần, có phần dai dẳng.
📝 Ví dụ thực tế
彼はしきりに窓の外を見ていた。
He was constantly looking out the window.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は困った顔で_______ため息をついた。
Q2: 子供は母親に_______お菓子をねだった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.