N2 VOCABULARY
こっそり
こっそり (kossori)
lén lút, âm thầm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm việc gì đó một cách lặng lẽ, tránh ánh mắt của người khác.
📝 Ví dụ thực tế
彼は誰にも見つからないように、こっそり部屋を抜け出した。
He secretly slipped out of the room so no one would notice.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: お母さんに_______お菓子を食べた。
Q2: 友達の誕生日プレゼントを_______準備した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.