N2 VOCABULARY
けち
けち (kechi)
keo kiệt, bủn xỉn, người keo kiệt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng như danh từ hoặc tính từ đuôi 'na', mang sắc thái hơi tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
彼はお金持ちなのに、とてもけちな人だ。
Even though he's rich, he's a very stingy person.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はいつもおごってくれない。本当に_______だ。
Q2: そんな_______なことを言うのはやめなさい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.